Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
human race


noun
all of the living human inhabitants of the earth
- all the world loves a lover
- she always used 'humankind' because 'mankind' seemed to slight the women
Syn:
world, humanity, humankind, human beings, humans,
mankind, man
Hypernyms:
homo, man, human being, human, group, grouping
Member Meronyms:
people


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.